辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tàng trữ" (1件)

tàng trữ
日本語 動所持する
マイ単語
Tội tàng trữ và phát tán tài liệu chống Nhà nước.
国家転覆文書の所持と拡散の罪。

swap_horiz 類語検索結果 "tàng trữ" (5件)

tăng trưởng kinh tế
play
日本語 名経済成長
マイ単語
Đất nước đạt tăng trưởng kinh tế cao.
国は高い経済成長をする。
tăng trưởng
日本語 名成長
マイ単語
Kinh tế tăng trưởng nhanh.
経済は急成長している。
tăng trưởng xanh
日本語 名グリーン成長
マイ単語
Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh.
グリーン成長と連携した100万ヘクタールの高品質・低排出稲作開発計画。
tăng trưởng quốc gia
日本語 フ国家成長
マイ単語
Chính sách mới nhằm mục đích thúc đẩy tăng trưởng quốc gia.
新しい政策は国家成長を促進することを目的としている。
vùng động lực, khu vực tăng trưởng
日本語 名動力地域、成長地域
マイ単語
Cần ưu tiên phát triển nhà ở cho thuê tại các vùng động lực và các hành lang kinh tế quan trọng.
動力地域や重要な経済回廊での賃貸住宅の開発を優先する必要があります。

format_quote フレーズ検索結果 "tàng trữ" (7件)

Đất nước đạt tăng trưởng kinh tế cao.
国は高い経済成長をする。
Kinh tế tăng trưởng nhanh.
経済は急成長している。
Tội tàng trữ và phát tán tài liệu chống Nhà nước.
国家転覆文書の所持と拡散の罪。
Đổi mới sáng tạo là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế.
イノベーションは経済成長の主要な原動力です。
Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh.
グリーン成長と連携した100万ヘクタールの高品質・低排出稲作開発計画。
Số lượng bài báo khoa học của trường tăng trưởng ổn định 10-15% mỗi năm.
大学の科学論文数は毎年10~15%安定して増加しています。
Chính sách mới nhằm mục đích thúc đẩy tăng trưởng quốc gia.
新しい政策は国家成長を促進することを目的としている。